曲平 qū píng · khúc bình Hán Việt: khúc bình · Pinyin: qū píng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 平 (bình)Pinyinqū píngHán Việtkhúc bìnhCấu tạo曲 + 平 · khúc + bình nghĩa thành phần: khúc + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲法申恩,平处其罪。Tân Hoa Tự Điển 1.曲法申恩,平处其罪。