曲店 qū diàn · khúc điếm Hán Việt: khúc điếm · Pinyin: qū diàn Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 店 (điếm)Pinyinqū diànHán Việtkhúc điếmCấu tạo曲 + 店 · khúc + điếm nghĩa thành phần: khúc + điếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"曲店"; 酒店。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"曲店"。 2.酒店。