曲度

qū dù khúc độ

Hán Việt: khúc độ · Pinyin: qū dù

Tổng quan

độ cong

Cấu tạo: (khúc) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ cong

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 曲調。《文選.曹丕.典論論文》:「譬諸音樂,曲度雖均,節奏同檢。」《文選.王粲.公讌詩》:「管絃發徽音,曲度清且悲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 歌曲的节拍﹑音调。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.歌曲的节拍﹑音调。

Eng

  • CC-CEDICT curvature
  • Cihui 曲度 ūdù n. <math.> curvature

ja

  • JMdict curvature