曲式 khúc thức Hán Việt: khúc thức Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 式 (thức)Hán Việtkhúc thứcCấu tạo曲 + 式 · khúc + thức nghĩa thành phần: khúc + thức Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 樂曲的構成方式。EngCihui 曲式 qǔshì n. musical form