曲式學 qǔ shì xue · khúc thức học Hán Việt: khúc thức học · Pinyin: qǔ shì xue Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 式 (thức) + 學 (học)Pinyinqǔ shì xueHán Việtkhúc thức họcCấu tạo曲 + 式 + 學 · khúc + thức + học nghĩa thành phần: khúc + thức + học