曲引錢 qū yǐn qián · khúc dẫn tiễn Hán Việt: khúc dẫn tiễn · Pinyin: qū yǐn qián Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 引 (dẫn) + 錢 (tiễn)Pinyinqū yǐn qiánHán Việtkhúc dẫn tiễnCấu tạo曲 + 引 + 錢 · khúc + dẫn + tiễn nghĩa thành phần: khúc + dẫn + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"曲引钱"; 一种酒税。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"曲引钱"。 2.一种酒税。