曲張

qǔ zhāng khúc trương

Hán Việt: khúc trương · Pinyin: qǔ zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (trương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弓神名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弓神名。