曲張 qǔ zhāng · khúc trương Hán Việt: khúc trương · Pinyin: qǔ zhāng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 張 (trương)Pinyinqǔ zhāngHán Việtkhúc trươngCấu tạo曲 + 張 · khúc + trương nghĩa thành phần: khúc + trương