曲錄 qū lù · khúc lục Hán Việt: khúc lục · Pinyin: qū lù Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 錄 (lục)Pinyinqū lùHán Việtkhúc lụcCấu tạo曲 + 錄 · khúc + lục nghĩa thành phần: khúc + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"曲录"。