曲錄牀

qū lù chuáng khúc lục sàng

Hán Việt: khúc lục sàng · Pinyin: qū lù chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (lục) + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僧家用的禅床。因刻木成屈曲形为之,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.僧家用的禅床。因刻木成屈曲形为之,故名。