曲形

qū xíng khúc hình

Hán Việt: khúc hình · Pinyin: qū xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不直的迹象。指行为不轨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不直的迹象。指行为不轨。