曲徇 qū xùn · khúc tuẫn Hán Việt: khúc tuẫn · Pinyin: qū xùn Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 徇 (tuẫn)Pinyinqū xùnHán Việtkhúc tuẫnCấu tạo曲 + 徇 · khúc + tuẫn nghĩa thành phần: khúc + tuẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺从;曲从。Tân Hoa Tự Điển 1.顺从;曲从。