曲徑 qū jìng · khúc kính Hán Việt: khúc kính · Pinyin: qū jìng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 徑 (kính)Pinyinqū jìngHán Việtkhúc kínhCấu tạo曲 + 徑 · khúc + kính nghĩa thành phần: khúc + kính Nghĩa EngCihui 曲徑 ūjìng n. a winding path