曲從

qū cóng khúc tòng

Hán Việt: khúc tòng · Pinyin: qū cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (tòng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 委屈順從、服從。《文選.羊祜.讓開府表》:「違命誠忤天威,曲從即復若此。」《西遊記》第八十四回:「長老無奈,只得曲從。」