曲心 qū xīn · khúc tâm Hán Việt: khúc tâm · Pinyin: qū xīn Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 心 (tâm)Pinyinqū xīnHán Việtkhúc tâmCấu tạo曲 + 心 · khúc + tâm nghĩa thành phần: khúc + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹昧心; 悉心。Tân Hoa Tự Điển 1.犹昧心。 2.悉心。