曲恭 qū gōng · khúc cung Hán Việt: khúc cung · Pinyin: qū gōng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 恭 (cung)Pinyinqū gōngHán Việtkhúc cungCấu tạo曲 + 恭 · khúc + cung nghĩa thành phần: khúc + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 十分恭谨。Tân Hoa Tự Điển 1.十分恭谨。