曲情 qū qíng · khúc tình Hán Việt: khúc tình · Pinyin: qū qíng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 情 (tình)Pinyinqū qíngHán Việtkhúc tìnhCấu tạo曲 + 情 · khúc + tình nghĩa thành phần: khúc + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹私情。Tân Hoa Tự Điển 1.犹私情。