曲惠 qū huì · khúc huệ Hán Việt: khúc huệ · Pinyin: qū huì Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 惠 (huệ)Pinyinqū huìHán Việtkhúc huệCấu tạo曲 + 惠 · khúc + huệ nghĩa thành phần: khúc + huệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小惠。Tân Hoa Tự Điển 1.小惠。