曲成
khúc thành
Hán Việt: khúc thành · Pinyin: qū chéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 多方设法使有成就;委曲成全。
- Tân Hoa Tự Điển 1.多方设法使有成就;委曲成全。
Eng
- Cihui 曲成 qūchéng r.v. accomplish by hook or by crook
Hán Việt: khúc thành · Pinyin: qū chéng