曲房

qū fáng khúc phòng

Hán Việt: khúc phòng · Pinyin: qū fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (phòng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 密室。《文選.枚乘.七發》:「往來游醼,縱恣于曲房隱間之中。」《文選.陸機.擬古詩十二首.擬明月何皎皎》:「涼風繞曲房,寒蟬鳴高柳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内室;密室。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内室;密室。

Eng

  • Cihui 曲房 ūfáng p.w. secluded/secret room M:¹jiān