曲承

qū chéng khúc thừa

Hán Việt: khúc thừa · Pinyin: qū chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (thừa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲意顺承。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲意顺承。