曲技 qū jì · khúc kĩ Hán Việt: khúc kĩ · Pinyin: qū jì Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 技 (kĩ)Pinyinqū jìHán Việtkhúc kĩCấu tạo曲 + 技 · khúc + kĩ nghĩa thành phần: khúc + kĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"曲伎"。jaJMdict acrobatic feats