曲護 qū hù · khúc hộ Hán Việt: khúc hộ · Pinyin: qū hù Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 護 (hộ)Pinyinqū hùHán Việtkhúc hộCấu tạo曲 + 護 · khúc + hộ nghĩa thành phần: khúc + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲意袒护;委曲袒护。Tân Hoa Tự Điển 1.曲意袒护;委曲袒护。