曲拉 qū lā · khúc lạp Hán Việt: khúc lạp · Pinyin: qū lā Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 拉 (lạp)Pinyinqū lāHán Việtkhúc lạpCấu tạo曲 + 拉 · khúc + lạp nghĩa thành phần: khúc + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 食品名。我国裕固族人喝奶茶时用的一种块状奶制品。Tân Hoa Tự Điển 1.食品名。我国裕固族人喝奶茶时用的一种块状奶制品。