曲拐 khúc quải Hán Việt: khúc quải Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 拐 (quải)Hán Việtkhúc quảiCấu tạo曲 + 拐 · khúc + quải nghĩa thành phần: khúc + quải Nghĩa EngCihui 曲拐 ūguǎi n. <mach.> crank M:²gēn