曲拳 qū quán · khúc quyền Hán Việt: khúc quyền · Pinyin: qū quán Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 拳 (quyền)Pinyinqū quánHán Việtkhúc quyềnCấu tạo曲 + 拳 · khúc + quyền nghĩa thành phần: khúc + quyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓鞠躬行礼; 拳曲,屈曲。Tân Hoa Tự Điển 1.谓鞠躬行礼。 2.拳曲,屈曲。