曲撓
khúc nạo
Hán Việt: khúc nạo · Pinyin: qū náo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"曲桡"; 弯曲; 不正直; 指枉法; 退缩;屈服; 指用手指轻抓。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"曲桡"。 2.弯曲。 3.不正直。 4.指枉法。 5.退缩;屈服。 6.指用手指轻抓。
Hán Việt: khúc nạo · Pinyin: qū náo