曲政 qū zhèng · khúc chánh Hán Việt: khúc chánh · Pinyin: qū zhèng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 政 (chánh)Pinyinqū zhèngHán Việtkhúc chánhCấu tạo曲 + 政 · khúc + chánh nghĩa thành phần: khúc + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹军政。Tân Hoa Tự Điển 1.犹军政。