曲故 qū gù · khúc cố Hán Việt: khúc cố · Pinyin: qū gù Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 故 (cố)Pinyinqū gùHán Việtkhúc cốCấu tạo曲 + 故 · khúc + cố nghĩa thành phần: khúc + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巧诈。Tân Hoa Tự Điển 1.巧诈。