曲斷 qū duàn · khúc đoạn Hán Việt: khúc đoạn · Pinyin: qū duàn Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 斷 (đoạn)Pinyinqū duànHán Việtkhúc đoạnCấu tạo曲 + 斷 · khúc + đoạn nghĩa thành phần: khúc + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓由下层决断公事。曲,乡曲; 枉法判决。Tân Hoa Tự Điển 1.谓由下层决断公事。曲,乡曲。 2.枉法判决。