曲智 qū zhì · khúc trí Hán Việt: khúc trí · Pinyin: qū zhì Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 智 (trí)Pinyinqū zhìHán Việtkhúc tríCấu tạo曲 + 智 · khúc + trí nghĩa thành phần: khúc + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小智。Tân Hoa Tự Điển 1.小智。