曲曲彎彎
khúc khúc loan loan
Hán Việt: khúc khúc loan loan · Pinyin: qū qū wān wān
Tổng quan
quanh quanh co co: uốn khúc/khúc khuỷu/ngoằn ngoèo
Nghĩa
Việt
- Cihui quanh quanh co co: uốn khúc/khúc khuỷu/ngoằn ngoèo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容很多曲弯之处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"曲曲湾湾"。
Eng
- Cihui 曲曲彎彎 ūqūwānwān r.f. 1. zigzag; curly; crooked and winding 2. winding; meandering