曲曲灣灣 qū qū wān wān · khúc khúc loan loan Hán Việt: khúc khúc loan loan · Pinyin: qū qū wān wān Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 曲 (khúc) + 灣 (loan) + 灣 (loan)Pinyinqū qū wān wānHán Việtkhúc khúc loan loanCấu tạo曲 + 曲 + 灣 + 灣 · khúc + khúc + loan + loan nghĩa thành phần: khúc + khúc + loan + loan