曲曲話

khúc khúc thoại

Hán Việt: khúc khúc thoại

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (khúc) + (thoại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 曲曲話 ūquhuà n. <topo.> whispering