曲朝

qū cháo khúc triêu

Hán Việt: khúc triêu · Pinyin: qū cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (triêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不正直的朝臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指不正直的朝臣。