曲期 qū qī · khúc kì Hán Việt: khúc kì · Pinyin: qū qī Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 期 (kì)Pinyinqū qīHán Việtkhúc kìCấu tạo曲 + 期 · khúc + kì nghĩa thành phần: khúc + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 共同的约定。Tân Hoa Tự Điển 1.共同的约定。