曲木幾 qū mù jǐ · khúc mộc ki Hán Việt: khúc mộc ki · Pinyin: qū mù jǐ Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 木 (mộc) + 幾 (ki)Pinyinqū mù jǐHán Việtkhúc mộc kiCấu tạo曲 + 木 + 幾 · khúc + mộc + ki nghĩa thành phần: khúc + mộc + ki