曲本

qū běn khúc bổn

Hán Việt: khúc bổn · Pinyin: qū běn

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (bổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唱本;戏曲作品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唱本;戏曲作品。

Eng

  • Cihui 曲本 ǔběn n. music book