曲術

qū shù khúc thuật

Hán Việt: khúc thuật · Pinyin: qū shù

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弯曲的小路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弯曲的小路。