曲枉 qū wǎng · khúc uổng Hán Việt: khúc uổng · Pinyin: qū wǎng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 枉 (uổng)Pinyinqū wǎngHán Việtkhúc uổngCấu tạo曲 + 枉 · khúc + uổng nghĩa thành phần: khúc + uổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弯曲不直。Tân Hoa Tự Điển 1.弯曲不直。