曲柄
khúc bính
Hán Việt: khúc bính · Pinyin: qū bǐng
Tổng quan
cán cong; cái tay quay (bộ phận uốn cong của cái trục cong)
Nghĩa
Việt
- Cihui tay quay
- Biên soạn crank M:¹bǎ
Mainland
- Kaggle Zh-Vi brace
Eng
- Cihui crank handle
Hán Việt: khúc bính · Pinyin: qū bǐng
cán cong; cái tay quay (bộ phận uốn cong của cái trục cong)