曲欄 qū lán · khúc lan Hán Việt: khúc lan · Pinyin: qū lán Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 欄 (lan)Pinyinqū lánHán Việtkhúc lanCấu tạo曲 + 欄 · khúc + lan nghĩa thành phần: khúc + lan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲折的栏杆。Tân Hoa Tự Điển 1.曲折的栏杆。EngCihui 曲欄 ūlán n. winding balustrade