曲橈 qū ráo · khúc nạo Hán Việt: khúc nạo · Pinyin: qū ráo Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 橈 (nạo)Pinyinqū ráoHán Việtkhúc nạoCấu tạo曲 + 橈 · khúc + nạo nghĩa thành phần: khúc + nạo