曲毀 qū huǐ · khúc hủy Hán Việt: khúc hủy · Pinyin: qū huǐ Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 毀 (hủy)Pinyinqū huǐHán Việtkhúc hủyCấu tạo曲 + 毀 · khúc + hủy nghĩa thành phần: khúc + hủy