曲泉 qǔ quán · khúc tuyền Hán Việt: khúc tuyền · Pinyin: qǔ quán Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 泉 (tuyền)Pinyinqǔ quánHán Việtkhúc tuyềnCấu tạo曲 + 泉 · khúc + tuyền nghĩa thành phần: khúc + tuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人体经穴名。Tân Hoa Tự Điển 1.人体经穴名。