曲法 qū fǎ · khúc pháp Hán Việt: khúc pháp · Pinyin: qū fǎ Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 法 (pháp)Pinyinqū fǎHán Việtkhúc phápCấu tạo曲 + 法 · khúc + pháp nghĩa thành phần: khúc + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枉法。Tân Hoa Tự Điển 1.枉法。