曲法门 khúc pháp môn Hán Việt: khúc pháp môn Tổng quan khúc pháp môn (雜語)邪曲之法義使世人迷惑之法也。☸ Cấu tạo: 曲 (khúc) + 法 (pháp) + 门 (môn)Hán Việtkhúc pháp mônCấu tạo曲 + 法 + 门 · khúc + pháp + môn nghĩa thành phần: khúc + pháp + môn Nghĩa ViệtCihui khúc pháp môn (雜語)邪曲之法義使世人迷惑之法也。☸