曲流

khúc lưu

Hán Việt: khúc lưu

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (lưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 河流彎曲而似S狀流路者。

Eng

  • Cihui 曲流 ūliú n. <geog.> a meander

ja

  • JMdict meandering stream