曲滓 qū zǐ · khúc chỉ Hán Việt: khúc chỉ · Pinyin: qū zǐ Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 滓 (chỉ)Pinyinqū zǐHán Việtkhúc chỉCấu tạo曲 + 滓 · khúc + chỉ nghĩa thành phần: khúc + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒糟。Tân Hoa Tự Điển 1.酒糟。