曲澤 qǔ zé · khúc trạch Hán Việt: khúc trạch · Pinyin: qǔ zé Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 澤 (trạch)Pinyinqǔ zéHán Việtkhúc trạchCấu tạo曲 + 澤 · khúc + trạch nghĩa thành phần: khúc + trạch Nghĩa EngCihui precordialgia